trở dạ

Học thuật
Thân thiện
trở dạ

Sản phụ bắt đầu trở dạ trong phòng sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu những cơn co thắt tử cung đều đặn, báo hiệu quá trình sinh nở sắp diễn ra: "trở dạ" dùng để chỉ thời điểm người phụ nữ mang thai bắt đầu các cơn đau đẻ, chuẩn bị sinh con.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sản phụ đã trở dạ được đưa ngay vào phòng sinh. (Sản phụ đã bắt đầu chuyển dạ được đưa ngay vào phòng sinh.)
    • ấy trở dạ lúc nửa đêm, cả nhà vội vàng đưa đi bệnh viện. ( ấy bắt đầu chuyển dạ lúc nửa đêm, cả nhà vội vàng đưa đi bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sắp trở dạ": sắp bắt đầu quá trình chuyển dạ, sắp sinh.

    • Bác sĩ nói ấy sắp trở dạ trong vài ngày tới. (Bác sĩ nói ấy sắp bắt đầu chuyển dạ trong vài ngày tới.)
  • "đau trở dạ": cảm thấy những cơn đau do chuyển dạ.

    • ấy đau trở dạ nhưng vẫn cố gắng thở đều theo hướng dẫn. ( ấy đau do chuyển dạ nhưng vẫn cố gắng thở đều theo hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển dạ (động từ): có nghĩa tương tự, thuật ngữ y khoa phổ biến hơn cho quá trình này.

    • Giai đoạn chuyển dạ thường kéo dài nhiều giờ. (Giai đoạn chuyển dạ thường kéo dài nhiều giờ.)
  • Đau đẻ (động từ): nhấn mạnh đến cảm giác đau đớn khi bắt đầu sinh nở.

    • ấy bắt đầu đau đẻ cần được hỗ trợ ngay. ( ấy bắt đầu đau đẻ cần được hỗ trợ ngay.)
Từ đồng nghĩa
  • Giở dạ: (từ , ít dùng) có nghĩa tương tự "trở dạ".
  • Lâm bồn: bước vào giai đoạn sinh nở.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trở dạ" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp, từ "chuyển dạ" được ưa dùng hơn.
  • Đây một từ chuyên dùng cho quá trình sinh nở của phụ nữ, không dùng trong ngữ cảnh khác.
trở dạ

Sản phụ bắt đầu trở dạ trong phòng sinh.

  1. X. Giở dạ đẻ.

Từ gần giống